Nhạc cổ điển, theo nghĩa thường dùng, là truyền thống âm nhạc nghệ thuật của phương Tây được ghi lại bằng bản nhạc, trình diễn lại qua nhiều thế kỷ bởi những người chơi khác nhau. Một bài hát không vì cũ mà thành cổ điển, và ngay trong truyền thống ấy, chữ Cổ điển viết hoa còn chỉ riêng một giai đoạn khá ngắn, khoảng nửa sau thế kỷ mười tám.
Chào bạn, đây là Nhà Âm Nhạc. Mở chuyên mục thể loại, mình bắt đầu với chữ hay bị dùng lẫn nhất: cổ điển. Người ta gọi nhạc giao hưởng là cổ điển, gọi bài hát của ông bà là cổ điển, gọi cả những bản tình ca thập niên trước là cổ điển. Tập này gỡ rối cho bạn.
Hai nghĩa của chữ cổ điển
Nghĩa rộng, nhạc cổ điển là cả một dòng chảy dài hàng thế kỷ của âm nhạc nghệ thuật châu Âu, từ thánh ca nhà thờ thời Trung cổ tới những tác phẩm viết hôm nay cho dàn nhạc giao hưởng. Điểm chung là nhà soạn nhạc viết ra bản nhạc chi tiết, người biểu diễn đọc và diễn giải.
Nghĩa hẹp, các nhà nghiên cứu chia dòng chảy ấy thành nhiều thời kỳ, và một trong số đó tên là thời kỳ Cổ điển, kéo dài đại khái từ giữa thế kỷ mười tám tới đầu thế kỷ mười chín. Haydn, Mozart và giai đoạn đầu của Beethoven thuộc thời kỳ này.
Vì vậy câu Bach là nhạc cổ điển đúng theo nghĩa rộng, nhưng sai theo nghĩa hẹp, vì Bach thuộc thời kỳ Baroque trước đó. Người trong nghề dùng cả hai nghĩa, ngữ cảnh sẽ cho biết đang nói nghĩa nào.
Mốc năm của các thời kỳ chỉ là ước lượng. Âm nhạc không đổi phong cách sau một đêm, và những nhà soạn nhạc sống ở ranh giới thường mang dấu ấn của cả hai bên.
Các thời kỳ nghe khác nhau thế nào?
Nhạc Baroque, đại khái từ đầu thế kỷ mười bảy tới giữa thế kỷ mười tám, giàu đường nét đan xen, nhịp đều đặn như guồng máy, hay có đàn harpsichord rải hợp âm nền. Bach, Vivaldi, Handel là những tên tuổi quen thuộc.
Nhạc thời kỳ Cổ điển sáng sủa, cân đối, câu nhạc rõ ràng như câu văn có chủ ngữ vị ngữ. Đây là thời kỳ định hình bản giao hưởng, bản sonata, tứ tấu đàn dây với những khuôn hình mà các thế hệ sau vẫn dùng.
Nhạc thời kỳ Lãng mạn của thế kỷ mười chín phóng khoáng hơn, cảm xúc dâng trào hơn, dàn nhạc to hơn, hoà âm đậm màu hơn. Chopin, Schubert, Tchaikovsky là những cái tên nhiều người đã nghe nhạc của họ mà không biết.
Sang thế kỷ hai mươi, nhạc nghệ thuật phương Tây toả ra rất nhiều hướng, có hướng rất êm tai, có hướng thử nghiệm những âm thanh mới mà lần đầu nghe có thể thấy lạ.
Vì sao nhạc xưa không phải nhạc cổ điển?
Ở Việt Nam, người ta hay gọi những bài hát trữ tình nhiều thập niên trước là nhạc xưa, đôi khi gọi là nhạc cổ điển. Cách gọi đời thường này dễ hiểu, nhưng về thể loại thì đó là ca khúc phổ thông, thuộc một dòng khác.
Khác biệt không nằm ở tuổi mà ở cách âm nhạc được tạo ra và trình diễn. Ca khúc phổ thông xoay quanh lời và giọng hát, thường có cấu trúc phiên khúc điệp khúc, được đệm theo nhiều cách khác nhau. Nhạc cổ điển phần lớn là nhạc không lời hoặc nhạc thanh nhạc được viết chi tiết từng bè.
Tương tự, nhạc cổ truyền Việt Nam như nhã nhạc, ca trù, tài tử cũng không phải nhạc cổ điển theo nghĩa phương Tây. Mỗi truyền thống có tên riêng và thước đo riêng, gộp hết vào chữ cổ điển là làm mất đặc trưng của từng dòng.
Không có thể loại nào cao hơn thể loại nào. Gọi cho đúng tên chỉ giúp mình nghe đúng chỗ cần nghe ở mỗi dòng nhạc.
Đặc trưng làm nên cách nghe nhạc cổ điển
Thứ nhất là độ dài. Một bản giao hưởng có thể kéo dài nửa tiếng tới hơn một tiếng, chia làm nhiều chương. Nhạc sĩ có đủ thời gian để đưa ra một ý tưởng, biến đổi nó, đối chọi nó với ý khác rồi đưa về.
Thứ hai là sự diễn giải. Cùng một bản nhạc, hai người chơi khác nhau sẽ cho hai cách hiểu khác nhau về tốc độ, độ to nhỏ, chỗ ngừng. Người nghe nhạc cổ điển lâu năm thường so sánh nhiều bản thu của cùng một tác phẩm.
Thứ ba là âm thanh mộc. Phần lớn nhạc cổ điển được viết cho nhạc cụ không cắm điện và trình diễn trong khán phòng có độ vang tự nhiên.
Thứ tư là sự im lặng của khán giả. Vì có những đoạn rất nhỏ, rất tinh tế, khán giả giữ yên lặng tuyệt đối. Đây không phải sự kiểu cách mà là điều kiện để nghe được hết.
Bắt đầu nghe từ đâu?
Rất có thể bạn đã nghe nhạc cổ điển nhiều hơn mình nghĩ, qua quảng cáo, phim ảnh, chuông điện thoại, nhạc chờ. Một cách khởi đầu dễ chịu là tìm lại những đoạn nhạc quen tai đó và nghe trọn tác phẩm gốc.
Nên chọn những tác phẩm ngắn trước, như các bản nhạc piano dài vài phút của thời Lãng mạn, hoặc một chương nhanh của một bản hoà tấu Baroque. Đừng bắt đầu bằng một bản giao hưởng một tiếng đồng hồ.
Khi nghe, đừng tìm câu chuyện cụ thể trừ khi nhạc sĩ có ghi. Hãy để ý một giai điệu chính xuất hiện, biến mất, rồi quay lại trong hình dáng khác. Đó là niềm vui chính của loại nhạc này.
Tập tiếp theo mình đi sang một thể loại có vẻ ngược hẳn: jazz, nơi người chơi dường như sáng tác ngay trên sân khấu.
Câu hỏi thường gặp
Nhạc giao hưởng và nhạc cổ điển có phải là một không?
Không hẳn. Nhạc giao hưởng là nhạc viết cho dàn nhạc giao hưởng, một phần của nhạc cổ điển. Nhạc cổ điển còn gồm nhạc thính phòng cho nhóm nhỏ, nhạc độc tấu, opera, thanh nhạc và nhiều thể loại khác.
Nghe nhạc cổ điển có cần hiểu nhạc lý không?
Không cần. Rất nhiều người yêu nhạc cổ điển không biết đọc nhạc. Hiểu một chút về cấu trúc giúp nghe sâu hơn, nhưng cảm xúc khi nghe đến trước mọi kiến thức.
Opera có phải là nhạc cổ điển không?
Có. Opera là thể loại sân khấu kết hợp âm nhạc, hát và kịch, là một nhánh quan trọng của nhạc cổ điển phương Tây từ khoảng thế kỷ mười bảy tới nay.
Ngày nay còn ai sáng tác nhạc cổ điển không?
Có. Rất nhiều nhà soạn nhạc đương đại vẫn viết cho dàn nhạc, nhóm thính phòng và độc tấu. Nhạc phim cho dàn nhạc giao hưởng cũng kế thừa nhiều kỹ thuật của truyền thống này.
Vì sao nhạc cổ điển thường không có lời?
Một phần lớn nhạc cổ điển là nhạc không lời vì nó phát triển mạnh các hình thức khí nhạc như giao hưởng, sonata. Nhưng cũng có rất nhiều tác phẩm có lời như opera, thánh ca, ca khúc nghệ thuật.