Bảy nốt nhạc viết ra được vô số bài vì bảy cái tên Đô Rê Mi Pha Son La Si chưa phải là toàn bộ chất liệu. Mỗi quãng tám thật ra có mười hai cao độ, và một bài hát còn được làm nên bởi độ dài từng nốt, nhịp, hoà âm bên dưới và giọng của nhạc cụ, nên số cách ghép nhau lớn tới mức cả loài người viết mãi vẫn chưa cạn.
Chào bạn, đây là Nhà Âm Nhạc. Tập đầu tiên, mình muốn trả lời câu hỏi mà gần như ai học nhạc cũng từng thắc mắc lúc nhỏ: chỉ có bảy nốt, vậy sao nhạc sĩ không bao giờ hết bài để viết. Câu trả lời mở ra gần như toàn bộ những gì mình sẽ nói trong các tập sau.
Bảy cái tên nhưng mười hai cao độ
Bạn thử nhìn một cây đàn piano. Phím trắng lặp lại theo từng cụm bảy phím, ứng với Đô Rê Mi Pha Son La Si. Nhưng xen giữa còn có phím đen, cứ hai phím rồi ba phím, và nếu đếm hết từ một nốt Đô tới nốt Đô kế tiếp, bạn sẽ thấy mười hai phím khác nhau chứ không phải bảy.
Khoảng cách giữa hai phím sát nhau, kể cả trắng với đen, gọi là nửa cung. Mười hai nửa cung xếp liền nhau thì đi trọn một vòng, về lại nốt cùng tên nhưng cao hơn. Bảy cái tên chỉ là cách người ta đặt nhãn cho một lối đi qua mười hai bậc đó, còn những phím đen được gọi bằng tên nốt bên cạnh kèm chữ thăng hoặc giáng.
Vì sao lại là bảy cái tên mà không phải mười hai? Đó là thói quen của nhạc châu Âu, nơi phần lớn giai điệu đi theo những thang bảy bậc.
Còn trong nhạc Việt cổ truyền, nhiều điệu chỉ dùng năm bậc chính, kèm những nốt nhấn nhá lơ lửng ở giữa mà phím đàn piano không chơi được. Nghĩa là ngay cả chất liệu cao độ cũng không phải một bộ cố định cho cả thế giới.
Quãng tám: vì sao Đô thấp và Đô cao nghe như một?
Nếu bạn hát nốt Đô thật thấp rồi hát Đô cao hơn một vòng, tai vẫn nhận ra hai nốt đó là một, chỉ khác tầng. Người học vật lý sẽ nói: tần số rung của nốt cao gấp đúng hai lần nốt thấp. Hai sóng âm khớp nhau đều đặn tới mức tai nghe chúng như hai phiên bản của cùng một màu.
Đó là lý do khi đàn ông và phụ nữ cùng hát một bài sinh nhật, thường mỗi người hát ở một tầng khác nhau mà vẫn nghe là đồng thanh.
Nhờ quãng tám, mười hai cao độ trở thành mười hai màu lặp đi lặp lại theo nhiều tầng, từ tiếng trống bass rung sàn tới tiếng sáo vút trên cao. Một cây piano thông thường có tám mươi tám phím, tức hơn bảy vòng như vậy. Số cao độ dùng được trong một bài thực tế lớn hơn bảy rất nhiều.
Nhưng nếu chỉ có cao độ thì kho chất liệu vẫn còn nhỏ. Thứ làm nó nổ tung là thời gian.
Nhịp và độ dài: cùng nốt mà thành bài khác
Bạn thử hát câu đầu bài Chúc mừng sinh nhật rồi gõ nhịp lên bàn. Giờ giữ nguyên các nốt nhưng hát thật đều, mỗi nốt dài như nhau. Bài hát gần như biến mất, chỉ còn một chuỗi âm vô hồn. Giai điệu không chỉ là nốt nào, mà là nốt nào kéo dài bao lâu và rơi vào chỗ mạnh hay chỗ nhẹ.
Lấy ba nốt thôi, ví dụ Mi Rê Đô. Bạn có thể hát ba nốt bằng nhau, hoặc nốt đầu dài nốt sau ngắn, hoặc ngắt nghỉ ở giữa, hoặc dồn hai nốt sau thật nhanh. Mỗi cách cho một câu nhạc có tính cách riêng, từ trầm ngâm tới nhảy nhót.
Giờ nhân lên một câu tám nốt, mỗi nốt chọn trong vài chục cao độ, mỗi nốt lại có mấy độ dài và có thể có khoảng lặng. Con số tổ hợp vượt xa số bài hát mà loài người từng viết, dù có loại bỏ hết những chuỗi nghe vô nghĩa.
Thực tế là những giai điệu dễ hát, dễ nhớ nằm trong một vùng hẹp hơn nhiều, nên đôi khi hai bài vô tình giống nhau. Nhưng vùng hẹp ấy vẫn còn rộng hơn ta tưởng, nhất là khi tính thêm hai lớp nữa.
Hoà âm và âm sắc: hai lớp làm cùng giai điệu đổi màu
Lớp thứ nhất là hoà âm, tức những nốt vang cùng lúc bên dưới giai điệu. Cùng một câu hát, đặt lên dưới nó một hợp âm sáng thì nghe hồn nhiên, đổi sang hợp âm tối thì bỗng nghe da diết. Người chơi guitar quán cà phê hay thử chuyện này: giữ nguyên lời và giai điệu, chỉ thay vòng hợp âm, bài hát như mặc áo mới.
Lớp thứ hai là âm sắc, tức giọng riêng của từng nhạc cụ hay từng người hát. Cùng câu nhạc ấy thổi bằng sáo trúc nghe như đồng quê, kéo bằng đàn cello nghe như một lời tâm sự, đánh bằng đàn điện tử với tiếng trống dồn thì thành bài nhảy.
Thêm nữa là tốc độ, độ to nhỏ, cách nhấn nhá. Một câu dân ca hát chậm rãi ở sân đình khác hẳn khi được phối lại với dàn trống hiện đại, dù trên giấy các nốt gần như không đổi.
Nên khi nói âm nhạc chỉ có bảy nốt, chẳng khác gì nói tiếng Việt chỉ có hai mươi chín chữ cái. Đúng, nhưng chẳng ai lo tiếng Việt hết câu để nói.
Thử ngay ở nhà: chơi trò biến hoá ba nốt
Bạn không cần đàn để cảm nhận điều này. Chọn ba nốt bất kỳ bạn ngân được, ví dụ ba bậc đầu của Đô Rê Mi. Hát chúng theo năm cách: đều nhau, chậm dần, nhanh dần, có một nốt lặp lại, và có một khoảng lặng ở giữa. Bạn sẽ nghe năm nhân vật khác nhau bước ra từ ba nốt.
Nếu có điện thoại, mở một ứng dụng đàn ảo và thử chơi một câu quen như Kìa con bướm vàng, rồi chơi lại nhưng đổi chỉ một nốt ở cuối câu.
Trò chơi này cũng rất hợp để chơi với trẻ con. Trẻ thường hào hứng khi phát hiện mình có thể làm một bài hát quen thành buồn, thành vui, thành buồn cười chỉ bằng cách đổi nhịp.
Lần tới khi nghe một bài mới, thử tự hỏi: ý nhạc chính của bài này là mấy nốt, và nó được lặp lại mấy lần. Tập sau mình sẽ nói về hai cách chọn bảy bậc trong mười hai bậc, thứ làm một bài nghe vui còn bài khác nghe buồn.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao phím đen trên đàn piano xếp thành nhóm hai và nhóm ba?
Vì giữa Mi với Pha và giữa Si với Đô chỉ cách nhau nửa cung, không có chỗ cho phím đen. Các cặp nốt còn lại cách nhau một cung nên có một phím đen ở giữa, tạo thành kiểu xếp hai phím rồi ba phím rất dễ nhận.
Nốt Son hay nốt Sol mới đúng?
Cả hai đều được dùng. Tên gốc theo tiếng Ý là Sol, sách giáo khoa và nhiều người Việt quen viết Son theo cách đọc. Khi học nhạc lý, bạn chỉ cần biết hai cách viết đó là một nốt.
Hệ chữ cái C D E F G A B có liên quan gì với Đô Rê Mi?
Đó là hai cách gọi cùng bảy nốt. C là Đô, D là Rê, E là Mi, F là Pha, G là Son, A là La, B là Si.
Có nền âm nhạc nào dùng nhiều hơn mười hai cao độ không?
Có. Nhiều truyền thống như nhạc Ả Rập, nhạc Ấn Độ dùng những khoảng cách nhỏ hơn nửa cung. Ngay trong nhạc Việt, các ngón nhấn, ngón rung trên đàn tranh, đàn bầu tạo ra những cao độ lơ lửng giữa hai phím đàn piano.
Hai bài hát giống giai điệu có phải lúc nào cũng là đạo nhạc?
Không phải lúc nào. Vì giai điệu dễ hát nằm trong một vùng hẹp, trùng vài nốt là chuyện thường. Việc kết luận có sao chép hay không là chuyện của người có chuyên môn và cơ quan có thẩm quyền, cần xét cả độ dài đoạn trùng và bối cảnh.