Jazz nghe như ngẫu hứng mà vẫn khớp vì mọi người trong nhóm cùng bám một khung chung: một giai điệu chủ đề, một vòng hợp âm và một số ô nhịp cố định mà ai cũng thuộc lòng. Phần ngẫu hứng, người trong nghề gọi là ứng tác, là việc sáng tác ngay tức thời trên cái khung ấy, giống như nói chuyện tự nhiên nhưng vẫn theo đúng chủ đề.
Chào bạn, đây là Nhà Âm Nhạc. Lần đầu nghe jazz ở một quán nhỏ, nhiều người thấy thú vị nhưng cũng lạc lõng: không biết đang nghe tới đâu, không biết khi nào vỗ tay. Tập này mình đưa cho bạn tấm bản đồ để đi qua một bản jazz.
Jazz ra đời từ đâu?
Jazz hình thành vào khoảng đầu thế kỷ hai mươi ở miền Nam nước Mỹ, gắn chặt nhất với thành phố cảng New Orleans. Nó lớn lên trong các cộng đồng người Mỹ gốc Phi, từ sự pha trộn giữa nhạc blues, nhạc ragtime với tiếng đàn piano nảy nhịp, nhạc kèn đồng diễu hành và thánh ca nhà thờ.
Những ban nhạc đầu tiên chơi trong các buổi diễu hành, tiệc tùng, đám tang, quán xá. Kèn trumpet hay cornet dẫn giai điệu, clarinet lượn quanh, trombone đi bè trầm, tất cả cùng ứng tác đan vào nhau.
Trong vài thập niên, jazz lan khắp nước Mỹ rồi ra thế giới, qua đĩa hát và radio. Louis Armstrong, người thổi trumpet và hát lớn lên ở New Orleans, là một trong những nhân vật đưa lối độc tấu ứng tác lên vị trí trung tâm.
Từ đó jazz đổi phong cách liên tục: nhạc swing cho các dàn nhạc lớn khiêu vũ, rồi những phong cách nhanh và phức tạp hơn, rồi những hướng trầm lắng, thử nghiệm. Jazz chưa bao giờ đứng yên.
Cái khung chung: chủ đề và vòng hợp âm
Phần lớn bản jazz quen thuộc bắt đầu bằng việc cả nhóm chơi giai điệu chủ đề, thường là một bài hát nổi tiếng mà các nhạc công jazz đều thuộc, người ta gọi là các bài chuẩn. Đây là phần dễ nghe nhất.
Bên dưới giai điệu là một vòng hợp âm dài một số ô nhịp nhất định, ví dụ ba mươi hai ô. Khi giai điệu chủ đề chơi xong, vòng hợp âm đó tiếp tục quay lại từ đầu, lặp đi lặp lại.
Mỗi vòng lặp là một lượt để một người độc tấu. Saxophone ứng tác một vài vòng, rồi tới piano, rồi có khi tới contrabass. Những người còn lại tiếp tục chơi vòng hợp âm làm nền. Ai cũng biết mình đang ở ô nhịp nào trong vòng.
Cuối cùng cả nhóm quay về chơi lại giai điệu chủ đề và kết bài. Khung chủ đề, các lượt độc tấu, chủ đề là kiến trúc của rất nhiều bản jazz. Biết nó, bạn sẽ không bao giờ lạc nữa.
Ứng tác không phải chơi bừa
Người ngoài hay nghĩ ứng tác là thích gì chơi nấy. Thực tế nhạc công jazz luyện tập ứng tác như luyện một ngôn ngữ. Họ học hàng trăm câu nhạc mẫu, chép lại những đoạn độc tấu của các bậc thầy, luyện gam và hợp âm ở mọi giọng.
Khi đứng trên sân khấu, họ không nghĩ từng nốt mà ghép những mảnh đã thuộc theo cách mới, đúng với hợp âm đang vang lên. Giống như mình nói chuyện: không ai soạn trước từng câu, nhưng mỗi câu đều dùng từ vựng và ngữ pháp đã học.
Ứng tác còn là lắng nghe. Tay piano nghe thấy saxophone chơi một câu nhạc thì có thể nhại lại, đáp lại. Tay trống nghe đoạn độc tấu dâng lên thì đánh dồn theo. Đó là cuộc đối thoại thật sự.
Vì vậy mỗi lần chơi một bài là một phiên bản khác. Người mê jazz có thể nghe cùng một bài chuẩn qua hàng chục bản thu mà không chán.
Swing: cái nhịp làm jazz có hồn
Một đặc trưng khó tả bằng lời của jazz là swing. Trong nhạc thông thường, hai nốt móc đơn trong một phách dài bằng nhau. Trong jazz kiểu swing, nốt đầu kéo dài hơn một chút, nốt sau ngắn và nảy, tạo ra cái nhịp lắc lư.
Bạn thử nói chữ ta tà, ta tà với chữ đầu dài hơn, chữ sau nảy, cứ thế lặp lại. Đó là cảm giác swing gần đúng. Nhưng tỉ lệ dài ngắn thay đổi theo tốc độ và theo người chơi, không đo được bằng một con số cố định.
Thêm vào đó, tay trống thường gõ chũm choẹ theo một khuôn đặc trưng và nhấn vào phách hai, phách bốn, đúng những phách nhẹ mà mình nói ở tập về nhịp. Contrabass đi từng nốt đều đặn mỗi phách, gọi là đường bass đi bộ.
Swing là thứ người học jazz phải nghe rất nhiều mới thấm. Đọc trên giấy thì gần như không học được.
Nghe một bản jazz ở quán như thế nào?
Lúc nhóm bắt đầu, cố nhận ra giai điệu chủ đề và đếm xem nó dài bao lâu. Khi nghe thấy giai điệu ấy kết thúc và một nhạc cụ bắt đầu chơi những câu khác hẳn, bạn biết lượt độc tấu đã bắt đầu.
Ở các quán jazz, khán giả thường vỗ tay ngắn sau mỗi lượt độc tấu, như lời khen người vừa chơi. Đây là chuyện bình thường, khác với khán phòng nhạc cổ điển. Nếu không chắc, cứ nhìn người xung quanh.
Thử theo dõi contrabass trong một lượt. Tiếng của nó thường bị lấn bởi kèn và piano, nhưng nó là sợi chỉ giữ cả nhóm. Khi bắt được nó, bạn sẽ nghe ra vòng hợp âm đang quay.
Tập sau mình đi về gốc rễ của jazz và cả rock, pop: nhạc blues và khuôn mười hai ô nhịp nổi tiếng.
Câu hỏi thường gặp
Jazz có khó nghe không?
Có những phong cách jazz rất dễ nghe, êm như nhạc nền quán cà phê, và cũng có phong cách phức tạp, nhanh, nhiều hợp âm lạ. Người mới nên bắt đầu với những bản có giai điệu chủ đề rõ và có giọng hát.
Bài chuẩn trong jazz là gì?
Bài chuẩn là những bài hát và giai điệu mà giới chơi jazz coi là vốn chung, ai cũng thuộc để có thể chơi cùng nhau mà không cần tập trước. Nhiều bài vốn là ca khúc nhạc kịch, nhạc phim của thế kỷ trước.
Nhạc công jazz có đọc bản nhạc không?
Có. Phần lớn nhạc công jazz đọc nhạc thành thạo. Nhưng trong lúc chơi, họ thường chỉ cần một bản ghi giai điệu và tên hợp âm, phần còn lại là ứng tác và nghe nhau.
Vì sao nhiều bản jazz không có lời?
Vì jazz đặt nhạc cụ độc tấu vào trung tâm, nhạc cụ được đối xử như người hát. Bên cạnh đó, jazz có cả một truyền thống ca sĩ, những người hát cũng ứng tác bằng giọng.
Người mới học nhạc có nên học jazz ngay không?
Có thể, nhưng jazz đòi hỏi nền tảng hợp âm và tai nghe khá chắc. Nhiều người bắt đầu bằng cách nghe thật nhiều và học vài bài chuẩn đơn giản với thầy trước khi tập ứng tác.